cảnh vực
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất, lãnh thổ (cổ, hiếm): "cảnh vực" chỉ một khu vực địa lý nhất định, thường mang tính chất hành chính hoặc sở hữu.
- Phạm vi, lĩnh vực (nghĩa bóng, cổ): "cảnh vực" cũng được dùng để nói về một phạm vi hoạt động, kiến thức hoặc ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
Vùng đất, lãnh thổ:
- Vua ban cho ông ta một cảnh vực rộng lớn ở phía nam. (Nhà vua cấp cho ông ta một vùng đất rộng ở phía nam.)
- Cảnh vực của bộ tộc này nằm giữa hai dãy núi. (Lãnh thổ của bộ tộc này nằm ở giữa hai dãy núi.)
Phạm vi, lĩnh vực:
- Tri thức của ông ấy bao trùm nhiều cảnh vực khác nhau. (Kiến thức của ông ấy bao quát nhiều lĩnh vực khác nhau.)
- Đó là cảnh vực riêng của mỗi người, không ai có thể xâm phạm. (Đó là phạm vi riêng tư của mỗi người, không ai có thể can thiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cảnh vực địa lý": vùng lãnh thổ xác định về mặt địa lý.
- Cảnh vực địa lý của quốc gia này bao gồm cả vùng núi và đồng bằng. (Lãnh thổ địa lý của quốc gia này bao gồm cả vùng núi và đồng bằng.)
"cảnh vực tư duy": phạm vi suy nghĩ, nhận thức.
- Nhà triết học mở rộng cảnh vực tư duy của nhân loại. (Nhà triết học mở rộng phạm vi suy nghĩ của nhân loại.)
Biến thể và từ gần giống
Cảnh (danh từ): vùng đất, khu vực (cổ).
- Cảnh ấy thuộc về hoàng gia. (Vùng đất đó thuộc về hoàng gia.)
Vực (danh từ): chỗ sâu, hố sâu; hoặc vùng đất (cổ).
- Vực thẳm không đáy. (Hố sâu không có đáy.)
Lãnh thổ (danh từ): vùng đất thuộc chủ quyền của một quốc gia — đồng nghĩa gần với "cảnh vực".
- Lãnh thổ Việt Nam trải dài từ Bắc vào Nam. (Vùng đất của Việt Nam kéo dài từ Bắc vào Nam.)
Từ đồng nghĩa
Địa vực: vùng đất, khu vực địa lý.
- Địa vực này có nhiều tài nguyên. (Vùng đất này có nhiều tài nguyên.)
Lĩnh vực: phạm vi hoạt động, kiến thức (nghĩa bóng).
- Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực y học. (Anh ấy là chuyên gia trong phạm vi y học.)
Thành ngữ liên quan
- Cảnh vực riêng tư: phạm vi cá nhân, không ai được xâm phạm.
- Mỗi người đều có cảnh vực riêng tư của mình. (Mỗi người đều có phạm vi cá nhân không thể xâm phạm.)